Thông số kỹ thuật
Cấu hình ống kính

Biểu đồ MTF
Trục đứng : Tương phản
Trục ngang: Khoảng cách từ tâm của ảnh
S : Đường ngang
M : Đường dọc

Tần số xuất hiện 10 đường/mm

Tần số xuất hiện 20 đường/mm

Tần số xuất hiện 40 đường/mm

Thông số kỹ thuật
| Type | FUJINON GF110mmF2 R LM WR | |
| Lens configuration | 14 elements 9 groups (includes 4 ED elements) | |
| Focal length | f=110mm (87mm in 35mm format equivalent) | |
| Angle of view | 27.9° | |
| Max. aperture | F2 | |
| Min. aperture | F22 | |
| Aperture control | Number of blades: 9(rounded diaphragm opening) | |
| Step size: 1/3EV(22 steps) | ||
| Focus range | 0.9m – ∞ | |
| Max. magnification | 0.16x | |
| External dimensions : Diameter x Length*1 (approx.) | ø94.3mm×125.5mm | |
| Weight*2 (approx.) | 1,010g | |
| Filter size | ø77mm | |
| Accessories included | Lens cap FLCP-77 Lens rear cap RLCP-002 Lens hood Lens pouch | |
GHI CHÚ
*1Khoảng cách từ ngàm ống kính máy ảnh.
*2 Không bao gồm nắp đậy ống kính, loa che nắng và nắp đậy loa che nắng.